Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut yourself off from something


ˌshut yourself ˈoff (from sth) derived
to avoid seeing people or having contact with anyone
Martin shut himself off from the world to write his book.
Main entry:shutderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.