Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sleepless


sleep·less [sleepless sleeplessly sleeplessness] BrE [ˈsliːpləs] NAmE [ˈsliːpləs] adjective
1. only before noun without sleep
I've had a few sleepless nights recently.
2. not before noun not able to sleep
She lay sleepless until dawn.
Derived Words:sleeplessly sleeplessness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sleepless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.