Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stand somebody up


ˌstand sb ˈup derived
(informal)to deliberately not meet sb you have arranged to meet, especially sb you are having a romantic relationship with
I've been stood up!
Main entry:standderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.