Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stand up for somebody


ˌstand ˈup for sb/sth derived
to support or defend sb/sth
Always stand up for your friends.
You must stand up for your rights.
She had learnt to stand up for herself.
Main entry:standderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.