Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wakefulness


wake·ful·ness BrE [ˈweɪkflnəs] ; NAmE [ˈweɪkflnəs] noun uncountable
She began to drift between sleep and wakefulness.
A sudden noise jolted him into wakefulness.
Main entry:wakefulderived

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.