Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Communist


noun
a member of the communist party (Freq. 7)
Derivationally related forms:
communism
Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader
Member Holonyms:
Communist Party

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "communist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.