Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Great Revolt


noun
a widespread rebellion in 1381 against poll taxes and other inequities that oppressed the poorer people of England;
suppressed by Richard II
Syn:
Peasant's Revolt
Regions:
England
Instance Hypernyms:
rebellion, insurrection, revolt, rising, uprising


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.