Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hashemite Kingdom of Jordan


noun
an Arab kingdom in southwestern Asia on the Red Sea
Syn:
Jordan
Derivationally related forms:
Jordanian (for: Jordan)
Members of this Region:
al-Fatah, Fatah, al-Asifa, Black September Movement
Instance Hypernyms:
Asian country, Asian nation
Member Holonyms:
Arab League
Part Holonyms:
Middle East, Mideast, Near East, Asia
Member Meronyms:
Jordanian
Part Meronyms:
Amman, capital of Jordan, Al Aqabah, Aqaba, Akaba,
Az Zarqa, Zarqa, Syrian Desert, Dead Sea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.