Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hystricomorpha


noun
an order of rodents including: porcupines;
guinea pigs;
chinchillas;
etc.
Syn:
suborder Hystricomorpha
Hypernyms:
animal order
Member Holonyms:
Rodentia, order Rodentia
Member Meronyms:
Hystricidae, family Hystricidae, Erethizontidae, family Erethizontidae, Caviidae,
family Caviidae, Dasyproctidae, family Dasyproctidae, Capromyidae, family Capromyidae, Chinchillidae,
family Chinchillidae, Bathyergidae, family Bathyergidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.