Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Laban


noun
Hungarian choreographer who developed Labanotation (1879-1958)
Syn:
Rudolph Laban
Instance Hypernyms:
choreographer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.