Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Levant


noun
1. a heavy morocco often used in bookbinding
Syn:
Levant morocco
Hypernyms:
morocco
2. the former name for the geographical area of the eastern Mediterranean that is now occupied by Lebanon, Syria, and Israel
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
Middle East, Mideast, Near East
Member Meronyms:
Levantine

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "levant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.