Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Oncorhynchus kisutch


noun
small salmon of northern Pacific coasts and the Great Lakes
Syn:
coho, cohoe, coho salmon, blue jack, silver salmon
Hypernyms:
salmon
Member Holonyms:
Oncorhynchus, genus Oncorhynchus
Part Meronyms:
silver salmon, coho salmon, coho, cohoe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.