Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Republic of Finland


noun
republic in northern Europe;
achieved independence from Russia in 1917
Syn:
Finland, Suomi
Instance Hypernyms:
European country, European nation
Member Holonyms:
European Union, EU, European Community, EC, European Economic Community,
EEC, Common Market, Europe
Part Holonyms:
Europe
Member Meronyms:
Finn
Part Meronyms:
Karelia, Helsinki, Helsingfors, capital of Finland, Finnish capital,
Espoo, Tampere, Tammerfors, Aland islands, Aaland islands, Ahvenanmaa,
Mariehamn, Maarianhamina


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.