Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
State of Kuwait


noun
an Arab kingdom in Asia on the northwestern coast of the Persian Gulf;
a major source of petroleum
Syn:
Kuwait, Koweit
Instance Hypernyms:
Asian country, Asian nation
Member Holonyms:
Arab League, Organization of Petroleum-Exporting Countries, OPEC
Part Holonyms:
Middle East, Mideast, Near East, Gulf States, Asia
Member Meronyms:
Kuwaiti
Part Meronyms:
Kuwait, Kuwait City, Koweit, capital of Kuwait


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.