Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

any of a large variety of proteins normally present in the body or produced in response to an antigen which it neutralizes, thus producing an immune response (Freq. 17)
autoantibody, precipitin, ABO antibodies, Rh antibody, antitoxin,
agglutinin, heterophil antibody, heterophile antibody, Forssman antibody, isoantibody, alloantibody,
monoclonal antibody, monoclonal, opsonin, immunoglobulin, Ig, immune serum globulin,
immune gamma globulin, immune globulin
Part Meronyms:
active site

Related search result for "antibody"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.