Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
artichoke



noun
1. Mediterranean thistlelike plant widely cultivated for its large edible flower head
Syn:
globe artichoke, artichoke plant, Cynara scolymus
Hypernyms:
vegetable
Member Holonyms:
Cynara, genus Cynara
Part Meronyms:
globe artichoke
2. a thistlelike flower head with edible fleshy leaves and heart
Syn:
globe artichoke
Hypernyms:
vegetable, veggie, veg
Part Holonyms:
globe artichoke, artichoke plant, Cynara scolymus
Part Meronyms:
artichoke heart

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.