Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ash gray


noun
a light shade of grey
Syn:
ash grey, silver, silver grey, silver gray
Derivationally related forms:
silvery (for: silver), silver (for: silver)
Hypernyms:
gray, grayness, grey, greyness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.