Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
augury


noun
an event that is experienced as indicating important things to come
- he hoped it was an augury
- it was a sign from God
Syn:
sign, foretoken, preindication
Derivationally related forms:
inaugurate
Hypernyms:
experience
Hyponyms:
war cloud, omen, portent, presage, prognostic,
prognostication, prodigy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "augury"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.