Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
basic cognitive process


noun
cognitive processes involved in obtaining and storing knowledge
Hypernyms:
process, cognitive process, mental process, operation, cognitive operation
Hyponyms:
attention, attending, inattention, intuition, perception,
apperception, believing, classification, categorization, categorisation, sorting,
sorting, secernment, learning, acquisition, memory,
remembering, representational process


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.