Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bedamn


verb
wish harm upon;
invoke evil upon (Freq. 1)
- The bad witch cursed the child
Syn:
curse, beshrew, damn, anathemize, anathemise,
imprecate, maledict
Ant:
bless (for: curse)
Derivationally related forms:
malediction (for: maledict), imprecation (for: imprecate), damnatory (for: damn), damnation (for: damn), curse (for: curse)
Hypernyms:
raise, conjure, conjure up, invoke, evoke,
stir, call down, arouse, bring up, put forward, call forth
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.