Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
birthplace


noun
1. the place where someone was born (Freq. 1)
Syn:
place of birth
Hypernyms:
topographic point, place, spot
2. where something originated or was nurtured in its early existence
- the birthplace of civilization
Syn:
cradle, place of origin, provenance, provenience
Hypernyms:
beginning, origin, root, rootage, source


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.