Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
biting


adjective
1. capable of wounding (Freq. 3)
- a barbed compliment
- a biting aphorism
- pungent satire
Syn:
barbed, nipping, pungent, mordacious
Similar to:
sarcastic
Derivationally related forms:
pungency (for: pungent)
2. causing a sharply painful or stinging sensation;
used especially of cold
- bitter cold
- a biting wind
Syn:
bitter
Similar to:
painful

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "biting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.