Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brilliantly


adverb
1. with brightness (Freq. 3)
- the stars shone brilliantly
- the windows glowed jewel bright
Syn:
brightly, bright
Derived from adjective:
bright (for: brightly), brilliant
2. in an extremely intelligent way (Freq. 1)
- he solved the problem brilliantly
Derived from adjective:
brilliant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.