Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bung


I - noun
a plug used to close a hole in a barrel or flask
Syn:
spile
Hypernyms:
plug, stopper, stopple
Part Holonyms:
barrel, cask

II - verb
1. give a tip or gratuity to in return for a service, beyond the compensation agreed on
- Remember to tip the waiter
- fee the steward
Syn:
tip, fee
Derivationally related forms:
tip (for: tip), tipper (for: tip)
Hypernyms:
give, gift, present
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s somebody something
2. close with a cork or stopper
Hypernyms:
close, shut
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bung"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.