Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
buy out

take over ownership of;
of corporations and companies (Freq. 2)
take over, buy up
Derivationally related forms:
buyout, takeover (for: take over)
buy, purchase
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
- The men buy out the chairs

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.