Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
buyout


noun
acquisition of a company by purchasing a controlling percentage of its stock
Derivationally related forms:
buy out
Hypernyms:
acquisition
Hyponyms:
leveraged buyout, strategic buyout, takeover


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.