Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
camper



noun
1. someone living temporarily in a tent or lodge for recreation (Freq. 10)
Derivationally related forms:
camp
Hypernyms:
vacationer, vacationist
2. a recreational vehicle equipped for camping out while traveling
Syn:
camping bus, motor home
Hypernyms:
recreational vehicle, RV, R.V.
Hyponyms:
van, caravan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "camp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.