Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
camping



noun
the act of encamping and living in tents in a camp (Freq. 13)
Syn:
encampment, bivouacking, tenting
Derivationally related forms:
tent (for: tenting), encamp (for: encampment), camp
Hypernyms:
inhabitancy, inhabitation, habitation

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.