Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clear out


verb
1. move out and leave nothing behind (Freq. 2)
Hypernyms:
move out
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. clear out the chest and lungs
- This drug expectorates quickly
Syn:
expectorate, drive out
Hypernyms:
remove, take, take away, withdraw
Verb Frames:
- Something ----s something
3. empty completely
- We cleaned out all the drawers
Syn:
clean out
Hypernyms:
empty
Hyponyms:
clinker
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.