Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
closemouthed


adjective
inclined to secrecy or reticence about divulging information
- although they knew her whereabouts her friends kept close about it
Syn:
close, closelipped, secretive, tightlipped
Similar to:
uncommunicative, incommunicative
Derivationally related forms:
secretiveness (for: secretive), secrete (for: secretive), closeness (for: close)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.