Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cocktail



noun
1. a short mixed drink
Hypernyms:
mixed drink
Hyponyms:
Bloody Mary, bullshot, daiquiri, rum cocktail, gimlet,
grasshopper, Harvey Wallbanger, manhattan, margarita, martini, gin and it,
old fashioned, pink lady, Sazerac, screwdriver, sidecar, sour,
stinger, planter's punch, White Russian
2. an appetizer served as a first course at a meal
Hypernyms:
appetizer, appetiser, starter
Hyponyms:
fruit cocktail, crab cocktail, shrimp cocktail

Related search result for "cocktail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.