Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
collectivism


noun
1. Soviet communism
Syn:
Bolshevism, sovietism
Derivationally related forms:
collectivistic, collectivist, Bolshevistic (for: Bolshevism), Bolshevist (for: Bolshevism)
Hypernyms:
communism
Hyponyms:
revisionism
2. a political theory that the people should own the means of production
Derivationally related forms:
collectivistic, collectivist
Hypernyms:
political orientation, ideology, political theory

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.