Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
commemorative


I - noun
an object (such as a coin or postage stamp) made to mark an event or honor a person
Hypernyms:
object, physical object

II - adjective
intended as a commemoration
- a commemorative plaque
Syn:
commemorating
Pertains to noun:
commemoration (for: commemorating), commemoration
Derivationally related forms:
commemorate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.