Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
competence


noun
the quality of being adequately or well qualified physically and intellectually (Freq. 7)
Syn:
competency
Ant:
incompetence
Derivationally related forms:
competent (for: competency), competent
Hypernyms:
ability
Hyponyms:
fitness, linguistic competence, proficiency

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "competence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.