Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
competency


noun
the quality of being adequately or well qualified physically and intellectually
Syn:
competence
Ant:
incompetence (for: competence)
Derivationally related forms:
competent, competent (for: competence)
Hypernyms:
ability
Hyponyms:
fitness, linguistic competence, proficiency


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.