Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
control panel

electrical device consisting of a flat insulated surface that contains switches and dials and meters for controlling other electrical devices
- he checked the instrument panel
- suddenly the board lit up like a Christmas tree
instrument panel, control board, board, panel
electrical device
dashboard, fascia
Part Meronyms:
idiot light

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "control panel"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.