Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
courtroom


noun
a room in which a lawcourt sits
- television cameras were admitted in the courtroom
Syn:
court
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
room
Part Holonyms:
courthouse
Part Meronyms:
bar, bench, jury box, witness box, witness stand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.