Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crepuscle


noun
the time of day immediately following sunset
- he loved the twilight
- they finished before the fall of night
Syn:
twilight, dusk, gloaming, gloam, nightfall,
evenfall, fall, crepuscule
Derivationally related forms:
crepuscular, crepuscular (for: crepuscule), dusky (for: dusk)
Hypernyms:
hour, time of day
Hyponyms:
night
Part Holonyms:
evening, eve, even, eventide

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crepuscle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.