Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
darkling


adjective
1. uncannily or threateningly dark or obscure
- a darkling glance
- "secret operatives and darkling conspiracies"-Archibald MacLeish
Similar to:
dark
2. (poetic) occurring in the dark or night
- a darkling journey
Similar to:
dark
Topics:
poetry, poesy, verse


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.