Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dashboard



noun
1. protective covering consisting of a panel to protect people from the splashing water or mud etc.
Syn:
splashboard, splasher
Hypernyms:
protective covering, protective cover, protection
Part Holonyms:
vehicle
2. instrument panel on an automobile or airplane containing dials and controls
Syn:
fascia
Regions:
Britain (for: fascia)
Hypernyms:
control panel, instrument panel, control board, board, panel

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.