Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
defectiveness


noun
the state of being defective
Syn:
faultiness
Derivationally related forms:
faulty (for: faultiness), defective
Hypernyms:
imperfection, imperfectness
Hyponyms:
bugginess, lameness, sickness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.