Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dispenser


noun
1. a container so designed that the contents can be used in prescribed amounts (Freq. 1)
Derivationally related forms:
dispense
Hypernyms:
container
Hyponyms:
aerosol, aerosol container, aerosol can, aerosol bomb, spray can,
atomizer, atomiser, spray, sprayer, nebulizer, nebuliser,
inhaler, inhalator, roll-on, slinger ring, soap dispenser
2. a person who dispenses
Derivationally related forms:
dispense
Hypernyms:
supplier, provider

Related search result for "dispenser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.