Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dolour


noun
(poetry) painful grief
Syn:
dolor
Derivationally related forms:
dolourous (for: dolor), dolorous (for: dolor)
Topics:
poetry, poesy, verse
Hypernyms:
grief, heartache, heartbreak, brokenheartedness

Related search result for "dolour"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dolour"
    dollar dolour

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.