Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
embroidery needle


noun
a long needle with an eye large enough for heavy darning or embroidery thread
Syn:
darning needle
Hypernyms:
sewing needle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.