Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

live in or as if in a tent (Freq. 2)
- Can we go camping again this summer?
- The circus tented near the town
- The houseguests had to camp in the living room
camp, camp out, bivouac, tent
Derivationally related forms:
tenting (for: tent), tent (for: tent), bivouac (for: bivouac), encampment, camp (for: camp), camper (for: camp), camping (for: camp)
populate, dwell, live, inhabit
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encamp"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.