Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
entomology


noun
the branch of zoology that studies insects
Syn:
bugology
Derivationally related forms:
entomologic, entomological, entomologist
Members of this Topic:
caste
Hypernyms:
zoology, zoological science
Hyponyms:
lepidopterology, lepidoptery

Related search result for "entomology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.