Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
evaluator


noun
an authority who is able to estimate worth or quality
Syn:
judge
Derivationally related forms:
judicial (for: judge), judgeship (for: judge), judge (for: judge), evaluate
Hypernyms:
authority
Hyponyms:
appraiser, valuator, arbiter, arbitrator, umpire, critic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.