Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
falsity


noun
1. a false statement (Freq. 1)
Syn:
falsehood, untruth
Ant:
truth (for: falsehood)
Derivationally related forms:
false, falsify
Hypernyms:
statement
Hyponyms:
dodge, dodging, scheme, lie, prevarication,
fabrication, fiction, fable, misrepresentation, deceit, deception,
contradiction, contradiction in terms
2. the state of being false or untrue (Freq. 1)
- argument could not determine its truth or falsity
Syn:
falseness
Ant:
truth
Derivationally related forms:
false (for: falseness), false, falsify
Hypernyms:
unreality, irreality
Hyponyms:
spuriousness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "falsity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.