Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fascia


noun
1. instrument panel on an automobile or airplane containing dials and controls
Syn:
dashboard
Regions:
Britain
Hypernyms:
control panel, instrument panel, control board, board, panel
2. a sheet or band of fibrous connective tissue separating or binding together muscles and organs etc
Syn:
facia
Hypernyms:
connective tissue
Hyponyms:
aponeurosis

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fascia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.