Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fricative consonant


noun
a continuant consonant produced by breath moving against a narrowing of the vocal tract
Syn:
fricative, spirant
Hypernyms:
continuant consonant, continuant
Hyponyms:
sibilant, sibilant consonant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.